Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 21:8 | 37 |
2
|
18 | 10 | 22:10 | 35 |
3
|
18 | 9 | 22:11 | 34 |
4
|
18 | 8 | 15:7 | 32 |
5
|
18 | 8 | 24:11 | 31 |
6
|
18 | 9 | 20:12 | 31 |
7
|
18 | 6 | 16:12 | 27 |
8
|
18 | 6 | 11:11 | 25 |
9
|
18 | 6 | 16:20 | 23 |
10
|
18 | 6 | 13:18 | 23 |
11
|
18 | 5 | 17:18 | 22 |
12
|
18 | 4 | 13:19 | 18 |
13
|
18 | 3 | 13:17 | 17 |
14
|
18 | 3 | 17:22 | 17 |
15
|
18 | 3 | 15:20 | 17 |
16
|
18 | 2 | 4:12 | 15 |
17
|
18 | 2 | 8:18 | 13 |
18
|
18 | 2 | 12:33 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.