Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 39:16 | 49 |
2
|
24 | 14 | 41:17 | 48 |
3
|
25 | 12 | 35:21 | 46 |
4
|
25 | 11 | 36:26 | 41 |
5
|
24 | 12 | 34:34 | 41 |
6
|
24 | 12 | 33:25 | 41 |
7
|
24 | 10 | 30:23 | 38 |
8
|
24 | 9 | 29:34 | 31 |
9
|
24 | 7 | 26:27 | 30 |
10
|
24 | 7 | 29:35 | 28 |
11
|
25 | 8 | 27:37 | 28 |
12
|
24 | 5 | 27:28 | 27 |
13
|
25 | 6 | 23:32 | 27 |
14
|
24 | 5 | 20:34 | 21 |
15
|
24 | 3 | 22:32 | 20 |
16
|
24 | 4 | 22:35 | 19 |
17
|
24 | 3 | 25:42 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)