Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 88:23 | 63 |
2
|
24 | 15 | 51:25 | 52 |
3
|
24 | 14 | 49:31 | 46 |
4
|
23 | 13 | 44:32 | 43 |
5
|
23 | 12 | 44:32 | 41 |
6
|
23 | 12 | 44:29 | 40 |
7
|
23 | 9 | 34:37 | 33 |
8
|
23 | 8 | 46:49 | 31 |
9
|
24 | 9 | 30:41 | 31 |
10
|
24 | 7 | 29:38 | 28 |
11
|
22 | 6 | 25:32 | 26 |
12
|
24 | 6 | 27:39 | 25 |
13
|
24 | 6 | 33:41 | 24 |
14
|
24 | 5 | 27:39 | 23 |
15
|
24 | 6 | 23:40 | 23 |
16
|
24 | 5 | 25:44 | 22 |
17
|
23 | 5 | 33:49 | 20 |
18
|
24 | 3 | 22:53 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.