Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 74:18 | 51 |
2
|
19 | 12 | 38:17 | 42 |
3
|
20 | 13 | 43:23 | 42 |
4
|
20 | 11 | 38:27 | 36 |
5
|
19 | 11 | 36:26 | 36 |
6
|
19 | 11 | 38:26 | 35 |
7
|
19 | 7 | 31:32 | 27 |
8
|
20 | 7 | 40:45 | 27 |
9
|
20 | 6 | 25:33 | 24 |
10
|
20 | 6 | 29:32 | 23 |
11
|
20 | 6 | 24:37 | 22 |
12
|
20 | 5 | 24:33 | 21 |
13
|
19 | 4 | 19:29 | 19 |
14
|
20 | 5 | 28:42 | 19 |
15
|
20 | 4 | 22:38 | 19 |
16
|
20 | 4 | 23:33 | 18 |
17
|
20 | 3 | 18:34 | 14 |
18
|
19 | 3 | 17:42 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.