Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 20:8 | 32 |
2
|
15 | 9 | 28:15 | 31 |
3
|
15 | 7 | 20:11 | 27 |
4
|
16 | 7 | 19:13 | 25 |
5
|
14 | 6 | 24:13 | 23 |
6
|
16 | 7 | 24:31 | 22 |
7
|
15 | 5 | 16:13 | 21 |
8
|
16 | 5 | 19:16 | 21 |
9
|
16 | 5 | 21:24 | 20 |
10
|
16 | 5 | 21:21 | 20 |
11
|
16 | 5 | 24:29 | 19 |
12
|
15 | 5 | 20:20 | 18 |
13
|
16 | 4 | 18:24 | 17 |
14
|
16 | 4 | 16:25 | 16 |
15
|
15 | 2 | 9:14 | 14 |
16
|
15 | 1 | 13:35 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.