Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 14:4 | 19 |
2
|
7 | 4 | 9:6 | 14 |
3
|
7 | 3 | 10:6 | 10 |
4
|
7 | 3 | 9:11 | 10 |
5
|
7 | 2 | 11:12 | 9 |
6
|
6 | 1 | 6:6 | 6 |
7
|
6 | 1 | 7:8 | 6 |
8
|
7 | 1 | 7:9 | 6 |
9
|
7 | 1 | 5:13 | 6 |
10
|
7 | 1 | 8:11 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.