Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 49:20 | 41 |
2
|
19 | 12 | 32:13 | 39 |
3
|
19 | 9 | 23:11 | 34 |
4
|
19 | 10 | 27:21 | 32 |
5
|
19 | 9 | 26:21 | 29 |
6
|
19 | 8 | 24:27 | 29 |
7
|
19 | 8 | 26:19 | 28 |
8
|
19 | 7 | 14:23 | 25 |
9
|
19 | 6 | 19:20 | 23 |
10
|
19 | 5 | 14:23 | 20 |
11
|
18 | 5 | 14:24 | 20 |
12
|
19 | 5 | 24:38 | 17 |
13
|
18 | 3 | 16:32 | 16 |
14
|
19 | 3 | 14:30 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.