Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 50:24 | 59 |
2
|
28 | 14 | 32:15 | 51 |
3
|
28 | 14 | 49:36 | 48 |
4
|
27 | 14 | 59:28 | 47 |
5
|
27 | 13 | 46:32 | 46 |
6
|
28 | 11 | 34:26 | 43 |
7
|
28 | 9 | 37:29 | 41 |
8
|
28 | 12 | 32:32 | 41 |
9
|
27 | 10 | 27:25 | 38 |
10
|
28 | 11 | 30:36 | 38 |
11
|
28 | 9 | 32:39 | 34 |
12
|
28 | 7 | 35:36 | 33 |
13
|
28 | 7 | 29:41 | 30 |
14
|
28 | 6 | 20:34 | 30 |
15
|
28 | 8 | 27:50 | 29 |
16
|
28 | 6 | 30:38 | 28 |
17
|
28 | 5 | 22:48 | 22 |
18
|
27 | 4 | 22:44 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.