Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 84:4 | 52 |
2
|
18 | 16 | 70:8 | 48 |
3
|
16 | 14 | 48:8 | 42 |
4
|
17 | 12 | 55:10 | 39 |
5
|
16 | 10 | 26:7 | 33 |
6
|
18 | 10 | 49:18 | 32 |
7
|
16 | 9 | 43:14 | 30 |
8
|
16 | 6 | 21:16 | 22 |
9
|
18 | 6 | 21:31 | 20 |
10
|
18 | 6 | 22:41 | 20 |
11
|
16 | 6 | 23:25 | 19 |
12
|
18 | 4 | 22:60 | 16 |
13
|
18 | 4 | 19:49 | 15 |
14
|
17 | 2 | 11:127 | 6 |
15
|
16 | 0 | 0:48 | 0 |
16
|
16 | 0 | 0:48 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)