Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 22 | 64:22 | 67 |
2
|
28 | 17 | 44:20 | 60 |
3
|
28 | 17 | 43:29 | 56 |
4
|
28 | 14 | 46:21 | 51 |
5
|
28 | 16 | 38:21 | 51 |
6
|
28 | 14 | 50:28 | 50 |
7
|
28 | 12 | 39:26 | 46 |
8
|
28 | 11 | 37:34 | 39 |
9
|
27 | 11 | 34:36 | 38 |
10
|
28 | 10 | 33:41 | 36 |
11
|
27 | 8 | 26:27 | 34 |
12
|
28 | 8 | 20:32 | 34 |
13
|
28 | 7 | 34:40 | 30 |
14
|
28 | 7 | 30:38 | 30 |
15
|
28 | 8 | 28:49 | 30 |
16
|
28 | 7 | 20:37 | 27 |
17
|
28 | 5 | 30:42 | 25 |
18
|
28 | 5 | 22:40 | 24 |
19
|
28 | 3 | 22:49 | 18 |
20
|
28 | 1 | 20:48 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.