Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 48:13 | 57 |
2
|
23 | 13 | 44:28 | 46 |
3
|
22 | 10 | 31:25 | 37 |
4
|
23 | 9 | 36:25 | 35 |
5
|
22 | 10 | 33:29 | 34 |
6
|
22 | 10 | 33:29 | 34 |
7
|
23 | 8 | 32:29 | 32 |
8
|
23 | 8 | 36:37 | 31 |
9
|
23 | 9 | 31:34 | 31 |
10
|
23 | 8 | 26:31 | 30 |
11
|
23 | 8 | 28:36 | 30 |
12
|
23 | 8 | 24:24 | 29 |
13
|
23 | 8 | 32:42 | 29 |
14
|
22 | 6 | 30:28 | 28 |
15
|
23 | 4 | 25:36 | 22 |
16
|
23 | 4 | 33:41 | 20 |
17
|
23 | 5 | 22:35 | 19 |
18
|
23 | 3 | 18:40 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.