Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 31:17 | 45 |
2
|
20 | 10 | 22:16 | 36 |
3
|
20 | 10 | 22:12 | 35 |
4
|
20 | 10 | 26:21 | 34 |
5
|
20 | 9 | 27:19 | 33 |
6
|
20 | 9 | 25:18 | 32 |
7
|
20 | 8 | 24:23 | 28 |
8
|
20 | 7 | 28:27 | 25 |
9
|
20 | 6 | 22:28 | 24 |
10
|
20 | 5 | 18:23 | 18 |
11
|
20 | 5 | 18:26 | 18 |
12
|
20 | 1 | 13:46 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.