Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 32:14 | 38 |
2
|
16 | 8 | 20:19 | 27 |
3
|
17 | 7 | 20:21 | 26 |
4
|
17 | 7 | 24:21 | 25 |
5
|
17 | 7 | 16:15 | 25 |
6
|
16 | 7 | 17:19 | 24 |
7
|
17 | 6 | 23:23 | 24 |
8
|
17 | 6 | 20:19 | 23 |
9
|
17 | 6 | 23:20 | 23 |
10
|
17 | 7 | 22:24 | 22 |
11
|
16 | 5 | 20:13 | 21 |
12
|
17 | 6 | 22:22 | 20 |
13
|
16 | 5 | 15:22 | 18 |
14
|
17 | 4 | 17:21 | 16 |
15
|
16 | 3 | 12:20 | 13 |
16
|
17 | 3 | 14:24 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)