Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 25:15 | 50 |
2
|
25 | 13 | 36:13 | 48 |
3
|
25 | 14 | 34:20 | 48 |
4
|
25 | 12 | 33:27 | 43 |
5
|
25 | 11 | 34:29 | 39 |
6
|
25 | 9 | 30:22 | 38 |
7
|
25 | 10 | 37:35 | 37 |
8
|
25 | 10 | 31:33 | 36 |
9
|
25 | 8 | 33:25 | 34 |
10
|
25 | 9 | 25:20 | 34 |
11
|
25 | 9 | 21:23 | 32 |
12
|
25 | 8 | 25:29 | 32 |
13
|
25 | 6 | 36:38 | 28 |
14
|
25 | 7 | 23:28 | 28 |
15
|
25 | 5 | 17:19 | 27 |
16
|
25 | 6 | 16:28 | 24 |
17
|
25 | 4 | 12:27 | 18 |
18
|
25 | 3 | 13:50 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.