Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 42:13 | 43 |
2
|
18 | 11 | 41:23 | 36 |
3
|
18 | 10 | 28:13 | 35 |
4
|
18 | 9 | 29:20 | 29 |
5
|
18 | 8 | 28:28 | 28 |
6
|
18 | 8 | 25:18 | 27 |
7
|
18 | 8 | 22:21 | 27 |
8
|
18 | 6 | 24:23 | 24 |
9
|
18 | 5 | 22:24 | 22 |
10
|
18 | 6 | 21:26 | 22 |
11
|
17 | 5 | 22:28 | 19 |
12
|
18 | 4 | 19:37 | 16 |
13
|
18 | 4 | 22:42 | 15 |
14
|
18 | 1 | 11:40 | 6 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.