Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 36:16 | 41 |
2
|
19 | 11 | 34:15 | 38 |
3
|
19 | 11 | 27:15 | 37 |
4
|
18 | 9 | 28:13 | 33 |
5
|
19 | 8 | 26:21 | 31 |
6
|
18 | 9 | 25:20 | 31 |
7
|
18 | 8 | 26:15 | 29 |
8
|
19 | 6 | 21:22 | 27 |
9
|
19 | 6 | 23:31 | 25 |
10
|
18 | 6 | 25:24 | 24 |
11
|
19 | 5 | 25:29 | 23 |
12
|
18 | 5 | 17:20 | 22 |
13
|
19 | 5 | 23:28 | 20 |
14
|
19 | 3 | 18:22 | 19 |
15
|
19 | 4 | 17:26 | 19 |
16
|
19 | 4 | 19:27 | 17 |
17
|
19 | 4 | 18:27 | 17 |
18
|
19 | 3 | 16:29 | 17 |
19
|
18 | 4 | 15:27 | 15 |
20
|
19 | 2 | 25:37 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.