Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 17:6 | 23 |
2
|
10 | 6 | 10:4 | 21 |
3
|
10 | 6 | 10:5 | 20 |
4
|
10 | 4 | 8:8 | 15 |
5
|
9 | 4 | 8:9 | 14 |
6
|
10 | 3 | 7:6 | 13 |
7
|
10 | 4 | 8:9 | 13 |
8
|
10 | 3 | 7:7 | 12 |
9
|
9 | 4 | 7:8 | 12 |
10
|
10 | 3 | 3:5 | 12 |
11
|
10 | 3 | 6:10 | 12 |
12
|
10 | 2 | 7:9 | 10 |
13
|
10 | 2 | 6:11 | 8 |
14
|
10 | 0 | 6:13 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.