Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 40:15 | 42 |
2
|
17 | 11 | 28:13 | 38 |
3
|
18 | 12 | 28:15 | 38 |
4
|
19 | 10 | 27:16 | 36 |
5
|
19 | 12 | 22:12 | 36 |
6
|
18 | 9 | 26:12 | 33 |
7
|
19 | 7 | 23:19 | 28 |
8
|
18 | 7 | 25:19 | 26 |
9
|
19 | 6 | 20:16 | 25 |
10
|
19 | 7 | 20:30 | 25 |
11
|
19 | 6 | 23:25 | 23 |
12
|
19 | 6 | 21:30 | 23 |
13
|
18 | 5 | 18:21 | 21 |
14
|
18 | 4 | 19:25 | 18 |
15
|
18 | 4 | 12:21 | 18 |
16
|
18 | 4 | 12:25 | 17 |
17
|
18 | 3 | 18:28 | 15 |
18
|
18 | 2 | 15:30 | 13 |
19
|
19 | 2 | 20:30 | 13 |
20
|
19 | 1 | 13:28 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.