Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 33:10 | 33 |
2
|
12 | 7 | 28:15 | 24 |
3
|
13 | 7 | 19:9 | 24 |
4
|
13 | 7 | 23:16 | 21 |
5
|
12 | 6 | 17:10 | 21 |
6
|
13 | 6 | 19:22 | 21 |
7
|
13 | 6 | 15:13 | 20 |
8
|
13 | 4 | 16:16 | 17 |
9
|
13 | 4 | 17:17 | 16 |
10
|
13 | 4 | 15:20 | 15 |
11
|
13 | 4 | 16:23 | 15 |
12
|
13 | 4 | 16:28 | 13 |
13
|
13 | 3 | 14:21 | 12 |
14
|
13 | 0 | 6:34 | 1 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.