Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 35:9 | 49 |
2
|
19 | 10 | 25:17 | 36 |
3
|
19 | 9 | 24:13 | 34 |
4
|
19 | 9 | 25:16 | 33 |
5
|
19 | 8 | 27:19 | 32 |
6
|
19 | 9 | 33:26 | 29 |
7
|
19 | 7 | 18:16 | 29 |
8
|
19 | 8 | 27:22 | 27 |
9
|
19 | 5 | 29:24 | 24 |
10
|
19 | 5 | 16:15 | 24 |
11
|
19 | 5 | 20:25 | 23 |
12
|
19 | 5 | 20:21 | 22 |
13
|
19 | 6 | 20:24 | 22 |
14
|
19 | 5 | 19:29 | 20 |
15
|
19 | 4 | 15:19 | 19 |
16
|
19 | 4 | 18:33 | 16 |
17
|
19 | 3 | 15:34 | 12 |
18
|
19 | 1 | 19:43 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.