Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 27 20 47:15 66
2 Brescia 27 14 37:17 50
3 Lecco 27 14 34:20 49
4 Trento 27 11 38:27 44
5 Alcione Milano 27 13 28:17 43
6 Cittadella 27 12 30:28 42
7 Renate 27 11 32:25 42
8 Inter U23 27 10 32:28 40
9 Pro Vercelli 27 11 30:36 38
10 Lumezzane 27 9 29:31 36
11 Giana Erminio 27 9 24:26 35
12 AlbinoLeffe 27 8 38:40 33
13 Novara 27 5 25:26 32
14 Arzignano 27 8 36:41 30
15 Ospitaletto 27 6 27:29 29
16 Dolomiti Bellunesi 27 7 24:40 29
17 Pergolettese 27 6 25:38 26
18 Virtus Verona 27 3 25:39 20
19 Pro Patria 27 3 19:49 16
20 Triestina 27 7 28:36 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)