Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 53:27 | 57 |
2
|
26 | 13 | 40:13 | 49 |
3
|
27 | 12 | 41:22 | 48 |
4
|
28 | 12 | 39:23 | 48 |
5
|
28 | 12 | 30:23 | 43 |
6
|
27 | 13 | 38:27 | 42 |
7
|
27 | 10 | 41:34 | 35 |
8
|
27 | 10 | 21:27 | 35 |
9
|
27 | 8 | 28:36 | 34 |
10
|
28 | 8 | 28:35 | 32 |
11
|
28 | 6 | 31:43 | 28 |
12
|
28 | 4 | 24:38 | 25 |
13
|
27 | 4 | 35:55 | 21 |
14
|
26 | 5 | 17:63 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.