Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 55:21 | 35 |
2
|
16 | 11 | 36:15 | 35 |
3
|
15 | 9 | 37:12 | 30 |
4
|
16 | 8 | 39:21 | 28 |
5
|
16 | 7 | 26:22 | 26 |
6
|
16 | 6 | 25:16 | 24 |
7
|
16 | 7 | 27:25 | 24 |
8
|
16 | 7 | 26:27 | 23 |
9
|
15 | 5 | 24:30 | 17 |
10
|
16 | 5 | 24:40 | 17 |
11
|
16 | 5 | 30:46 | 16 |
12
|
15 | 4 | 16:34 | 15 |
13
|
15 | 2 | 13:22 | 11 |
14
|
16 | 1 | 15:62 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.