Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 23 | 67:33 | 78 |
2
|
36 | 22 | 55:33 | 72 |
3
|
36 | 17 | 79:46 | 60 |
4
|
36 | 17 | 73:57 | 57 |
5
|
36 | 14 | 49:36 | 55 |
6
|
36 | 14 | 50:46 | 53 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - NIFL Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Thăng hạng)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
36 | 15 | 52:44 | 53 |
8
|
36 | 14 | 54:48 | 49 |
9
|
36 | 10 | 44:52 | 38 |
10
|
35 | 8 | 36:57 | 34 |
11
|
36 | 5 | 41:75 | 26 |
12
|
35 | 4 | 29:102 | 18 |
- NIFL Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.