Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 42:11 | 53 |
2
|
23 | 16 | 43:15 | 53 |
3
|
22 | 15 | 44:14 | 50 |
4
|
23 | 11 | 49:30 | 39 |
5
|
22 | 11 | 34:23 | 39 |
6
|
22 | 9 | 30:37 | 28 |
7
|
23 | 6 | 20:25 | 28 |
8
|
23 | 7 | 24:27 | 27 |
9
|
23 | 8 | 23:34 | 27 |
10
|
22 | 5 | 28:33 | 24 |
11
|
23 | 6 | 22:37 | 21 |
12
|
23 | 4 | 21:37 | 21 |
13
|
23 | 3 | 20:37 | 16 |
14
|
23 | 3 | 15:55 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.