Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 48:26 | 57 |
2
|
27 | 15 | 67:27 | 52 |
3
|
25 | 16 | 40:22 | 51 |
4
|
24 | 9 | 36:26 | 37 |
5
|
26 | 9 | 31:31 | 37 |
6
|
25 | 9 | 49:43 | 33 |
7
|
25 | 8 | 28:34 | 31 |
8
|
23 | 8 | 35:31 | 30 |
9
|
25 | 8 | 35:36 | 29 |
10
|
25 | 7 | 30:42 | 28 |
11
|
26 | 3 | 30:56 | 17 |
12
|
27 | 4 | 25:80 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.