Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 27:16 | 34 |
2
|
15 | 10 | 26:12 | 32 |
3
|
16 | 10 | 24:13 | 32 |
4
|
16 | 8 | 27:10 | 30 |
5
|
15 | 7 | 27:14 | 26 |
6
|
16 | 6 | 18:23 | 21 |
7
|
16 | 3 | 20:24 | 15 |
8
|
16 | 2 | 8:19 | 11 |
9
|
16 | 2 | 14:32 | 10 |
10
|
16 | 1 | 10:38 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.