Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
8
|
1 | 1 | 1:0 | 32 |
9
|
1 | 0 | 0:0 | 30 |
10
|
1 | 0 | 0:0 | 29 |
11
|
1 | 0 | 1:1 | 27 |
12
|
1 | 0 | 2:2 | 26 |
13
|
1 | 0 | 1:1 | 24 |
14
|
1 | 0 | 0:1 | 22 |
15
|
1 | 0 | 1:1 | 21 |
16
|
1 | 0 | 1:1 | 20 |
17
|
1 | 0 | 2:2 | 19 |
18
|
1 | 0 | 0:0 | 18 |
19
|
1 | 0 | 1:1 | 17 |
20
|
1 | 0 | 1:1 | 16 |
21
|
1 | 0 | 0:0 | 12 |
- Rớt hạng - Division 2 A
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)