Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 45:16 | 45 |
2
|
20 | 11 | 42:13 | 41 |
3
|
20 | 12 | 38:23 | 40 |
4
|
20 | 8 | 27:18 | 32 |
5
|
20 | 9 | 32:32 | 30 |
6
|
20 | 7 | 23:21 | 29 |
7
|
20 | 6 | 21:19 | 28 |
8
|
20 | 5 | 24:27 | 23 |
9
|
20 | 5 | 24:31 | 20 |
10
|
20 | 5 | 16:30 | 18 |
11
|
20 | 3 | 20:36 | 16 |
12
|
20 | 1 | 10:56 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.