Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 7:3 | 6 |
2
|
2 | 1 | 3:0 | 4 |
3
|
2 | 1 | 3:1 | 4 |
4
|
2 | 1 | 1:0 | 4 |
5
|
2 | 1 | 6:4 | 3 |
6
|
2 | 1 | 4:2 | 3 |
7
|
1 | 1 | 2:0 | 3 |
8
|
1 | 1 | 2:1 | 3 |
9
|
2 | 1 | 4:4 | 3 |
10
|
2 | 1 | 3:3 | 3 |
11
|
2 | 1 | 3:6 | 3 |
12
|
2 | 0 | 0:1 | 1 |
13
|
2 | 0 | 1:3 | 0 |
14
|
1 | 0 | 2:5 | 0 |
15
|
1 | 0 | 0:3 | 0 |
16
|
2 | 0 | 3:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.