Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
11 | 6 | 25:11 | 36 |
10
|
10 | 5 | 17:10 | 35 |
11
|
11 | 4 | 19:17 | 35 |
12
|
10 | 5 | 12:7 | 33 |
13
|
10 | 3 | 10:11 | 30 |
14
|
10 | 3 | 11:13 | 24 |
15
|
10 | 2 | 14:22 | 19 |
16
|
10 | 0 | 9:26 | 8 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.