Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 29:6 | 41 |
2
|
16 | 11 | 26:13 | 36 |
3
|
16 | 10 | 27:11 | 34 |
4
|
16 | 9 | 29:14 | 30 |
5
|
16 | 7 | 17:12 | 24 |
6
|
16 | 5 | 26:25 | 21 |
7
|
16 | 5 | 21:21 | 19 |
8
|
16 | 6 | 12:25 | 19 |
9
|
16 | 3 | 18:19 | 16 |
10
|
16 | 4 | 15:23 | 16 |
11
|
16 | 2 | 10:25 | 9 |
12
|
16 | 0 | 7:43 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 4 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.