Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 8 | 25:13 | 30 |
2
|
18 | 8 | 25:19 | 29 |
3
|
18 | 9 | 26:24 | 29 |
4
|
18 | 8 | 21:20 | 29 |
5
|
18 | 7 | 24:16 | 28 |
6
|
18 | 7 | 29:23 | 27 |
7
|
18 | 7 | 20:27 | 25 |
8
|
18 | 6 | 21:19 | 24 |
9
|
18 | 7 | 20:22 | 24 |
10
|
18 | 4 | 13:23 | 19 |
11
|
18 | 4 | 15:22 | 16 |
12
|
18 | 4 | 13:24 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Clausura - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.