Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 34:22 | 41 |
2
|
23 | 11 | 32:23 | 40 |
3
|
22 | 11 | 37:23 | 39 |
4
|
22 | 10 | 27:19 | 39 |
5
|
23 | 10 | 39:24 | 37 |
6
|
22 | 11 | 37:27 | 37 |
7
|
23 | 9 | 34:35 | 34 |
8
|
23 | 9 | 30:24 | 33 |
9
|
22 | 9 | 33:33 | 33 |
10
|
23 | 8 | 30:31 | 33 |
11
|
22 | 9 | 24:22 | 31 |
12
|
22 | 6 | 24:29 | 26 |
13
|
23 | 7 | 25:34 | 26 |
14
|
23 | 7 | 21:32 | 25 |
15
|
23 | 5 | 25:32 | 22 |
16
|
23 | 6 | 28:39 | 22 |
17
|
23 | 3 | 17:32 | 18 |
18
|
22 | 3 | 11:27 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.