Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 30:23 | 37 |
2
|
20 | 9 | 36:27 | 32 |
3
|
20 | 7 | 32:20 | 31 |
4
|
21 | 7 | 30:27 | 28 |
5
|
21 | 7 | 29:36 | 26 |
6
|
21 | 6 | 30:34 | 24 |
7
|
19 | 5 | 26:31 | 22 |
8
|
19 | 5 | 27:29 | 21 |
9
|
20 | 6 | 31:38 | 18 |
10
|
21 | 7 | 34:40 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)