Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 51:28 | 62 |
2
|
29 | 19 | 48:24 | 61 |
3
|
30 | 16 | 72:35 | 55 |
4
|
29 | 13 | 44:27 | 50 |
5
|
30 | 13 | 60:46 | 45 |
6
|
30 | 10 | 34:39 | 41 |
7
|
29 | 10 | 40:40 | 37 |
8
|
28 | 10 | 41:39 | 36 |
9
|
28 | 9 | 41:42 | 33 |
10
|
30 | 8 | 35:47 | 32 |
11
|
30 | 3 | 34:68 | 18 |
12
|
30 | 4 | 26:91 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.