Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 21 | 52:26 | 67 |
2
|
30 | 18 | 51:30 | 62 |
3
|
30 | 16 | 72:35 | 55 |
4
|
30 | 13 | 44:29 | 50 |
5
|
30 | 13 | 60:46 | 45 |
6
|
31 | 12 | 44:41 | 43 |
7
|
30 | 10 | 34:39 | 41 |
8
|
30 | 10 | 45:45 | 36 |
9
|
30 | 10 | 42:42 | 36 |
10
|
31 | 8 | 35:47 | 33 |
11
|
30 | 3 | 34:68 | 18 |
12
|
31 | 4 | 26:91 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.