Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 38:13 | 51 |
2
|
26 | 15 | 35:20 | 51 |
3
|
26 | 15 | 25:17 | 50 |
4
|
26 | 13 | 35:28 | 46 |
5
|
26 | 12 | 39:31 | 42 |
6
|
26 | 10 | 33:24 | 41 |
7
|
26 | 11 | 33:33 | 39 |
8
|
26 | 9 | 36:26 | 37 |
9
|
26 | 10 | 38:37 | 37 |
10
|
26 | 9 | 27:23 | 34 |
11
|
26 | 9 | 22:26 | 32 |
12
|
26 | 8 | 25:30 | 32 |
13
|
26 | 8 | 25:29 | 31 |
14
|
26 | 6 | 18:19 | 30 |
15
|
26 | 6 | 37:40 | 28 |
16
|
26 | 6 | 16:29 | 24 |
17
|
26 | 4 | 12:29 | 18 |
18
|
26 | 3 | 15:55 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.