Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 18:9 | 19 |
2
|
8 | 4 | 9:3 | 16 |
3
|
8 | 4 | 9:6 | 14 |
4
|
8 | 3 | 10:6 | 12 |
5
|
7 | 3 | 11:9 | 12 |
6
|
8 | 2 | 10:5 | 11 |
7
|
8 | 3 | 14:12 | 11 |
8
|
8 | 3 | 8:15 | 10 |
9
|
7 | 2 | 10:9 | 9 |
10
|
7 | 2 | 7:9 | 8 |
11
|
8 | 1 | 9:11 | 7 |
12
|
7 | 2 | 6:14 | 6 |
13
|
8 | 1 | 6:12 | 5 |
14
|
8 | 0 | 7:14 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.