Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 43:16 | 48 |
2
|
20 | 15 | 34:16 | 46 |
3
|
20 | 12 | 46:22 | 39 |
4
|
20 | 12 | 33:20 | 39 |
5
|
20 | 10 | 34:30 | 32 |
6
|
20 | 8 | 30:31 | 31 |
7
|
20 | 9 | 33:25 | 30 |
8
|
20 | 8 | 31:23 | 30 |
9
|
20 | 7 | 27:31 | 28 |
10
|
20 | 8 | 32:33 | 27 |
11
|
20 | 7 | 21:25 | 26 |
12
|
20 | 6 | 26:33 | 23 |
13
|
20 | 6 | 27:38 | 22 |
14
|
20 | 5 | 26:34 | 21 |
15
|
20 | 4 | 16:25 | 20 |
16
|
20 | 3 | 19:36 | 14 |
17
|
20 | 3 | 14:29 | 13 |
18
|
20 | 3 | 21:46 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.