Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 31:13 | 40 |
2
|
17 | 12 | 37:15 | 39 |
3
|
17 | 10 | 36:17 | 32 |
4
|
17 | 10 | 33:22 | 32 |
5
|
17 | 9 | 25:17 | 30 |
6
|
17 | 8 | 29:24 | 30 |
7
|
17 | 7 | 26:21 | 24 |
8
|
17 | 6 | 24:22 | 23 |
9
|
17 | 7 | 27:30 | 23 |
10
|
17 | 6 | 18:20 | 22 |
11
|
17 | 6 | 23:27 | 22 |
12
|
17 | 4 | 20:29 | 19 |
13
|
17 | 4 | 15:23 | 18 |
14
|
17 | 5 | 20:30 | 18 |
15
|
17 | 4 | 22:31 | 16 |
16
|
17 | 3 | 16:28 | 14 |
17
|
17 | 3 | 14:27 | 12 |
18
|
17 | 3 | 18:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.