Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Royale Union SG 1 1 1:0 36
2 Club Brugge KV 1 1 4:2 35
3 St. Truiden 1 0 0:1 29
4 Gent 1 0 1:1 24
5 KV Mechelen 1 0 1:1 24
6 Anderlecht 1 0 2:4 22
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
  • Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu) Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu) Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
13 Waregem 1 0 2:2 33
14 Cercle Brugge KSV 1 0 2:2 32
15 RAAL La Louviere 1 0 0:1 31
16 Dender 1 1 1:0 22
  • Jupiler League (Tranh trụ hạng)
  • Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu) Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)