Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 45:16 | 59 |
2
|
25 | 15 | 37:25 | 49 |
3
|
25 | 13 | 40:17 | 47 |
4
|
25 | 11 | 32:27 | 39 |
5
|
24 | 9 | 33:29 | 36 |
6
|
25 | 8 | 27:26 | 34 |
7
|
24 | 10 | 27:22 | 33 |
8
|
25 | 9 | 32:30 | 33 |
9
|
24 | 7 | 20:18 | 32 |
10
|
24 | 7 | 24:24 | 31 |
11
|
25 | 9 | 27:37 | 31 |
12
|
24 | 7 | 21:22 | 30 |
13
|
24 | 8 | 28:34 | 29 |
14
|
25 | 7 | 22:30 | 28 |
15
|
25 | 5 | 27:35 | 25 |
16
|
25 | 5 | 22:28 | 24 |
17
|
25 | 5 | 25:32 | 23 |
18
|
25 | 3 | 20:33 | 21 |
19
|
24 | 3 | 20:44 | 16 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)