Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 27:5 | 41 |
2
|
15 | 8 | 23:8 | 29 |
3
|
15 | 8 | 25:15 | 27 |
4
|
15 | 7 | 30:15 | 26 |
5
|
15 | 7 | 20:15 | 26 |
6
|
14 | 7 | 19:12 | 24 |
7
|
15 | 6 | 14:13 | 23 |
8
|
15 | 6 | 18:27 | 21 |
9
|
15 | 6 | 23:18 | 20 |
10
|
15 | 5 | 19:23 | 18 |
11
|
15 | 5 | 23:26 | 17 |
12
|
15 | 3 | 15:20 | 16 |
13
|
15 | 2 | 11:19 | 13 |
14
|
14 | 3 | 11:26 | 12 |
15
|
15 | 2 | 11:23 | 10 |
16
|
15 | 1 | 6:30 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Nhóm Championship)
- Division 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.