Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 31:5 | 42 |
2
|
17 | 12 | 28:9 | 39 |
3
|
17 | 10 | 38:17 | 35 |
4
|
17 | 9 | 21:18 | 28 |
5
|
17 | 7 | 27:27 | 24 |
6
|
16 | 7 | 20:22 | 23 |
7
|
17 | 6 | 17:22 | 20 |
8
|
16 | 5 | 21:21 | 18 |
9
|
16 | 4 | 12:17 | 18 |
10
|
17 | 5 | 17:30 | 17 |
11
|
17 | 4 | 18:31 | 16 |
12
|
16 | 0 | 11:42 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.