Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 23:9 | 24 |
2
|
10 | 6 | 14:8 | 19 |
3
|
10 | 5 | 14:10 | 19 |
4
|
10 | 5 | 15:10 | 17 |
5
|
10 | 4 | 11:10 | 15 |
6
|
10 | 3 | 18:11 | 14 |
7
|
10 | 4 | 17:14 | 14 |
8
|
10 | 3 | 14:15 | 12 |
9
|
10 | 3 | 9:13 | 11 |
10
|
10 | 2 | 6:13 | 8 |
11
|
10 | 0 | 5:12 | 6 |
12
|
10 | 0 | 7:28 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.