Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 71:17 | 64 |
2
|
28 | 18 | 64:19 | 59 |
3
|
28 | 18 | 71:23 | 58 |
4
|
28 | 18 | 59:20 | 58 |
5
|
28 | 16 | 62:31 | 54 |
6
|
28 | 15 | 50:20 | 54 |
7
|
28 | 13 | 54:31 | 48 |
8
|
28 | 13 | 41:38 | 44 |
9
|
28 | 12 | 46:36 | 42 |
10
|
28 | 10 | 46:32 | 41 |
11
|
28 | 10 | 41:41 | 38 |
12
|
28 | 9 | 46:34 | 35 |
13
|
28 | 8 | 29:34 | 31 |
14
|
28 | 6 | 34:43 | 27 |
15
|
28 | 7 | 34:56 | 26 |
16
|
28 | 5 | 25:79 | 15 |
17
|
28 | 1 | 10:141 | 4 |
18
|
28 | 0 | 8:96 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)