Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 40:20 | 48 |
2
|
21 | 13 | 48:29 | 43 |
3
|
23 | 12 | 38:23 | 42 |
4
|
22 | 10 | 39:28 | 36 |
5
|
22 | 10 | 46:34 | 35 |
6
|
23 | 10 | 31:34 | 34 |
7
|
22 | 8 | 46:38 | 31 |
8
|
24 | 9 | 43:38 | 31 |
9
|
23 | 9 | 32:39 | 30 |
10
|
22 | 7 | 40:29 | 30 |
11
|
22 | 9 | 34:44 | 29 |
12
|
22 | 6 | 32:29 | 28 |
13
|
22 | 8 | 28:41 | 28 |
14
|
22 | 7 | 36:38 | 27 |
15
|
21 | 7 | 28:51 | 23 |
16
|
22 | 4 | 27:50 | 18 |
17
|
24 | 3 | 25:48 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.