Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 41:25 | 51 |
2
|
26 | 13 | 31:17 | 48 |
3
|
26 | 12 | 38:29 | 45 |
4
|
26 | 11 | 50:30 | 42 |
5
|
26 | 11 | 39:30 | 39 |
6
|
26 | 9 | 20:17 | 39 |
7
|
26 | 9 | 28:22 | 38 |
8
|
26 | 9 | 30:32 | 38 |
9
|
26 | 9 | 35:27 | 36 |
10
|
26 | 9 | 47:54 | 35 |
11
|
26 | 8 | 24:24 | 34 |
12
|
26 | 8 | 24:31 | 31 |
13
|
26 | 6 | 33:39 | 30 |
14
|
26 | 5 | 21:27 | 27 |
15
|
26 | 6 | 23:41 | 24 |
16
|
26 | 4 | 30:39 | 23 |
17
|
26 | 4 | 25:40 | 20 |
18
|
26 | 4 | 15:30 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.