Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 32:10 | 52 |
2
|
24 | 14 | 41:20 | 46 |
3
|
24 | 13 | 34:23 | 44 |
4
|
24 | 12 | 34:12 | 44 |
5
|
24 | 11 | 33:22 | 41 |
6
|
24 | 10 | 21:24 | 36 |
7
|
24 | 10 | 33:27 | 35 |
8
|
24 | 7 | 28:39 | 27 |
9
|
24 | 6 | 20:28 | 26 |
10
|
24 | 6 | 31:33 | 26 |
11
|
24 | 5 | 16:30 | 24 |
12
|
24 | 6 | 21:32 | 23 |
13
|
24 | 5 | 32:57 | 19 |
14
|
24 | 4 | 22:41 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.